nước ép nghĩa tiếng Đức là
Säfte
(m, pl)
nước ép còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Säfte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nước ép
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Säfte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Säfte: nước ép
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Säfte