nung nóng nghĩa tiếng Anh là
calcine
/ˈkælsaɪn/
(v)
nung nóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của calcine
Nghe phát âm giọng Mỹ của calcine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nung nóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của calcine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan calcine: nung nóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
calcine