nung chảy nghĩa tiếng Anh là
calcine
/ˈkælsaɪn/
(v)
nung chảy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của calcine
Nghe phát âm giọng Mỹ của calcine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nung chảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của calcine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan calcine: nung chảy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
calcine