numerator (n) nghĩa tiếng Việt là
Tử số
numerator phiên âm IPA là /ˈnjuːməreɪtər/
numerator còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của numerator
Nghe phát âm giọng Mỹ của numerator
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tử số
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của numerator
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan numerator
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
numerator