numbering (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang đánh số
numbering phiên âm IPA là /ˈnʌmbərɪŋ/
numbering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của numbering
Nghe phát âm giọng Mỹ của numbering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đánh số
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của numbering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan numbering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
numbering