nữ trong nhà thờ nghĩa tiếng Anh là
concave tile
/ˈkɒnkeɪv taɪl/
(n)
nữ trong nhà thờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concave tile
Nghe phát âm giọng Mỹ của concave tile
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nữ trong nhà thờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concave tile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concave tile: nữ trong nhà thờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concave tile