nữ người sáng lập nghĩa tiếng Anh là
female founder
/ˈfiːmeɪl ˈfaʊndər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nữ người sáng lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của female founder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan female founder: nữ người sáng lập
Mở Rộng