nữ nghệ sĩ biểu diễn nghĩa tiếng Anh là
female performer
/ˈfiːmeɪl pəˈfɔːmə/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của female performer
Nghe phát âm giọng Mỹ của female performer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nữ nghệ sĩ biểu diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của female performer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan female performer: nữ nghệ sĩ biểu diễn
Mở Rộng