nữ hộ sinh nghĩa tiếng Đức là
Hebamme
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hebamme
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nữ hộ sinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hebamme
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hebamme: nữ hộ sinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hebamme