nữ chúa nghĩa tiếng Đức là
Herrin
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Herrin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nữ chúa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Herrin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Herrin: nữ chúa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Herrin