noodle (n) nghĩa tiếng Việt là
sợi mì
noodle phiên âm IPA là /ˈnuːdl̩/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của noodle
Nghe phát âm giọng Mỹ của noodle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sợi mì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của noodle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan noodle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
noodle