nồng nàn và phong cách mạnh mẽ nghĩa tiếng Anh là
hearty
/ˈhɑːrti/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hearty
Nghe phát âm giọng Mỹ của hearty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nồng nàn và phong cách mạnh mẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hearty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hearty: nồng nàn và phong cách mạnh mẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hearty