nôn nao nghĩa tiếng Anh là
squirmy
/ˈskwɜːrmi/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của squirmy
Nghe phát âm giọng Mỹ của squirmy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nôn nao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squirmy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squirmy: nôn nao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squirmy