nôn nao nghĩa tiếng Anh là
nonsense
/ˈnɒnsəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nonsense
Nghe phát âm giọng Mỹ của nonsense
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nôn nao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nonsense
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nonsense: nôn nao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nonsense