nôn nao nghĩa tiếng Anh là
psyched
/saɪkt/
nôn nao còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của psyched
Nghe phát âm giọng Mỹ của psyched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nôn nao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của psyched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan psyched: nôn nao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
psyched