nôn mửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erbrechen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nôn mửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erbrechen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erbrechen: nôn mửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erbrechen