nomadisch (adj) nghĩa tiếng Việt là
du mục
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nomadisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của du mục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nomadisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nomadisch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nomadisch