nói tóm lại nghĩa tiếng Anh là
in short
/ɪn ʃɔːt/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in short
Nghe phát âm giọng Mỹ của in short
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nói tóm lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in short
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in short: nói tóm lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in short