nỗi nhớ nhung nghĩa tiếng Đức là
Sehnsüchte
(pl: „Sehnsucht“)
nỗi nhớ nhung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sehnsüchte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nỗi nhớ nhung
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sehnsüchte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sehnsüchte: nỗi nhớ nhung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sehnsüchte