nói nhanh khó hiểu nghĩa tiếng Anh là
have jabbered
/hæv ˈdʒæbərd/
(v)
nói nhanh khó hiểu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have jabbered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have jabbered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nói nhanh khó hiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have jabbered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have jabbered: nói nhanh khó hiểu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have jabbered