nói ngổn ngang nghĩa tiếng Anh là
jabbered
/ˈdʒæbərd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jabbered
Nghe phát âm giọng Mỹ của jabbered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nói ngổn ngang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jabbered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jabbered: nói ngổn ngang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jabbered