nới lỏng nghĩa tiếng Anh là
loosen
/ˈluːsən/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-11-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nới lỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của loosen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan loosen: nới lỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
loosen