nổi loạn nghĩa tiếng Anh là
revolted
/rɪˈvəʊltɪd/
(v)
nổi loạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revolted
Nghe phát âm giọng Mỹ của revolted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nổi loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revolted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revolted: nổi loạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revolted