nòi giống nghĩa tiếng Đức là
Rasse
(f)(n)
nòi giống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rasse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nòi giống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rasse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rasse : nòi giống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rasse