nơi ẩn náu nghĩa tiếng Anh là
harbor for
/ˈhɑːrbər fɔːr/
(n)
nơi ẩn náu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của harbor for
Nghe phát âm giọng Mỹ của harbor for
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nơi ẩn náu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của harbor for
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan harbor for: nơi ẩn náu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
harbor for