nổ tung, vỡ tan nghĩa tiếng Anh là
explode
/ɪkˈspləʊd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của explode
Nghe phát âm giọng Mỹ của explode
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nổ tung, vỡ tan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của explode
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan explode: nổ tung, vỡ tan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
explode