nở rộ nghĩa tiếng Anh là
bloom
/bluːm/
(v)
nở rộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bloom
Nghe phát âm giọng Mỹ của bloom
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nở rộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bloom
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bloom: nở rộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bloom