(nó) liếm nghĩa tiếng Đức là
lecken
(v)
(nó) liếm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của lecken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (nó) liếm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của lecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lecken: (nó) liếm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lecken