nở hoa nghĩa tiếng Anh là
blossoming
/ˈblɒsəmɪŋ/
(n)
nở hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blossoming
Nghe phát âm giọng Mỹ của blossoming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nở hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blossoming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blossoming: nở hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blossoming