nở nghĩa tiếng Anh là
hatch
/hætʃ/
(v)
nở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hatch
Nghe phát âm giọng Mỹ của hatch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hatch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hatch: nở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hatch