niên giám triều đình nghĩa tiếng Anh là
court almanac
/kɔːrt ˈælmənæk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của court almanac
Nghe phát âm giọng Mỹ của court almanac
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của niên giám triều đình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của court almanac
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan court almanac: niên giám triều đình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
court almanac