niềm tin, tín ngưỡng nghĩa tiếng Đức là
Glaube
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Glaube
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của niềm tin, tín ngưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Glaube
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Glaube: niềm tin, tín ngưỡng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Glaube