niềm tin sai lầm nghĩa tiếng Đức là
Irrglaube
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Irrglaube
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của niềm tin sai lầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Irrglaube
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Irrglaube: niềm tin sai lầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Irrglaube