niederlassen (v) (sich) nghĩa tiếng Việt là
định cư
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của niederlassen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của định cư
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của niederlassen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan niederlassen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
niederlassen