nicht glauben (v) nghĩa tiếng Việt là
không tin
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nicht glauben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nicht glauben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nicht glauben
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nicht glauben