nhượng bộ nghĩa tiếng Anh là
yielding to
/ˈjiːldɪŋ tuː/
(adj)
nhượng bộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của yielding to
Nghe phát âm giọng Mỹ của yielding to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhượng bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của yielding to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan yielding to: nhượng bộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
yielding to