nhuộm nghĩa tiếng Đức là
gefärbt
(past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gefärbt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhuộm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gefärbt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gefärbt: nhuộm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gefärbt