những vết cắt nghĩa tiếng Anh là
notching
/nɒtʃɪŋ/
những vết cắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của notching
Nghe phát âm giọng Mỹ của notching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của những vết cắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của notching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan notching: những vết cắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
notching