Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhúng vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einbetten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einbetten: nhúng vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einbetten