những người nhìn xa nghĩa tiếng Anh là
clairvoyantes
/klɛːrˈvɔɪənts/
những người nhìn xa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clairvoyantes
Nghe phát âm giọng Mỹ của clairvoyantes
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của những người nhìn xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clairvoyantes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clairvoyantes: những người nhìn xa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clairvoyantes