như vậy nghĩa tiếng Anh là
thusly
/ˈðʌsli/
(adv)(formal/hài hước)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của như vậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thusly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thusly: như vậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thusly