như sụn nghĩa tiếng Anh là
gristly
/ˈɡrɪsli/
như sụn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gristly
Nghe phát âm giọng Mỹ của gristly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của như sụn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gristly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gristly: như sụn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gristly