như lăng mộ nghĩa tiếng Anh là
sepulchral
/sɪˈpʌlkrəl/
adj
như lăng mộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sepulchral
Nghe phát âm giọng Mỹ của sepulchral
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của như lăng mộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sepulchral
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sepulchral: như lăng mộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sepulchral