như động vật nghĩa tiếng Đức là
tierisch
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của tierisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của như động vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của tierisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tierisch: như động vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tierisch