nhộn nhịp nghĩa tiếng Anh là
buzzing
/ˈbʌzɪŋ/
(adj)
nhộn nhịp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của buzzing
Nghe phát âm giọng Mỹ của buzzing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhộn nhịp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buzzing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buzzing: nhộn nhịp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buzzing