nhóm bằng hữu nghĩa tiếng Anh là
set
/sɛt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-02-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhóm bằng hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của set
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan set: nhóm bằng hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
set