nhồi nhét kiến thức nghĩa tiếng Anh là
cramming
/ˈkræmɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cramming
Nghe phát âm giọng Mỹ của cramming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhồi nhét kiến thức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cramming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cramming: nhồi nhét kiến thức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cramming