nhờ vào đó nghĩa tiếng Đức là
wodurch
(adv)
nhờ vào đó còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wodurch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhờ vào đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wodurch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wodurch: nhờ vào đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wodurch