nhớ, nhận ra nghĩa tiếng Anh là
recall
(v)
nhớ, nhận ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recall
Nghe phát âm giọng Mỹ của recall
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhớ, nhận ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recall
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recall: nhớ, nhận ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recall