nhỏ giọt nghĩa tiếng Anh là
dribbling
/ˈdrɪblɪŋ/
(n) (v) (present participle)
nhỏ giọt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dribbling
Nghe phát âm giọng Mỹ của dribbling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhỏ giọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dribbling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dribbling: nhỏ giọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dribbling